7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 找 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+627E). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
找 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 找 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 14 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua nước找你四块。 — Trả lại bạn bốn tệ.HSK 3 · nghe trong bài 70 →Hội thoạiPhỏng vấn vị trí quản lý先听双方说,再一起找办法。 — Nghe cả hai bên nói trước, rồi cùng tìm cách.HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnNgười chỉ đường她走了很长时间,也没有找到。 — Cô đi mãi mà vẫn chẳng thấy đâu.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường晚上,一个男人跑了过来,他在找他的钱。 — Tối đến, một người đàn ông chạy tới, đang cuống cuồng tìm tiền của mình.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ第二天,小红拿着伞在附近找了很久。 — Hôm sau, Tiểu Hồng cầm ô đi tìm quanh khu nhà rất lâu.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 392 câu trong đề này hỏi thẳng vào 找vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 532 câu trong đề này hỏi thẳng vào 找vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 29 truyện · 4 hội thoại · 2 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.