Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 找: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 14 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua nước找你四块。 — Trả lại bạn bốn tệ.HSK 3 · nghe trong bài 70 →Hội thoạiPhỏng vấn vị trí quản lý先听双方说,再一起找办法。 — Nghe cả hai bên nói trước, rồi cùng tìm cách.HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnNgười chỉ đường她走了很长时间,也没有找到。 — Cô đi mãi mà vẫn chẳng thấy đâu.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường晚上,一个男人跑了过来,他在找他的钱。 — Tối đến, một người đàn ông chạy tới, đang cuống cuồng tìm tiền của mình.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ第二天,小红拿着伞在附近找了很久。 — Hôm sau, Tiểu Hồng cầm ô đi tìm quanh khu nhà rất lâu.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 392 câu trong đề này hỏi thẳng vào 找vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 532 câu trong đề này hỏi thẳng vào 找vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 29 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 4 hội thoại.