Từ · HSK 2

ga tàu hỏa

Âm Hán-Việt: hoả xa trạm
huǒthanh 3 · võng rồi lênchēthanh 1 · cao đềuzhànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 火車站
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hoả xa trạm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
火车站离这里很近。
Huǒ chē zhàn lí zhè lǐ hěn jìn.
Ga tàu hoả gần đây.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.