4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 火 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+706B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
火 nằm trong 9 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 火 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 14 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 86 · 火 hoảlửa · 4 nét · kho có 47 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu您好,请问火车站怎么走? — Chào bác, cho hỏi ga tàu đi thế nào ạ?HSK 2 · nghe trong bài 50 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu他在火车站买了票,可是上错了车。 — Cậu mua vé ở ga, nhưng lại lên nhầm tàu.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng每天晚上十一点,最后一班公共汽车从火车站开出。 — Mười một giờ đêm mỗi ngày, chuyến xe buýt cuối cùng rời ga tàu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBác bảo vệ nhớ tên cả trường后来大家在火车站找到了那个学生。 — Sau đó mọi người tìm thấy cậu ở ga tàu.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 火vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 火vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 1 hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.