Từ · HSK 6

ăn lẩu

Âm Hán-Việt: xuyến hoả oa
shuànthanh 4 · rơi xuốnghuǒthanh 3 · võng rồi lênguōthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 涮火鍋
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “xuyến hoả oa” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
冬天我们喜欢涮火锅。
Dōng tiān wǒ men xǐ huan shuàn huǒ guō.
Mùa đông chúng tôi thích ăn lẩu.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.