Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
火 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 火)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 火: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu您好,请问火车站怎么走? — Chào bác, cho hỏi ga tàu đi thế nào ạ?HSK 2 · nghe trong bài 50 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu他在火车站买了票,可是上错了车。 — Cậu mua vé ở ga, nhưng lại lên nhầm tàu.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng每天晚上十一点,最后一班公共汽车从火车站开出。 — Mười một giờ đêm mỗi ngày, chuyến xe buýt cuối cùng rời ga tàu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBác bảo vệ nhớ tên cả trường后来大家在火车站找到了那个学生。 — Sau đó mọi người tìm thấy cậu ở ga tàu.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 火vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 火vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 552 câu trong đề này hỏi thẳng vào 火vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 1 hội thoại.