Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
收 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 收拾)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 收拾: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại外婆去世那年,我回家帮着收拾她的房间。 — Năm bà mất, tôi về nhà giúp dọn dẹp căn phòng của bà.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm十年后父亲住院,我回去收拾他的书房。 — Mười năm sau cha nằm viện, tôi về dọn phòng sách của ông.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLớp học phụ đạo không thu tiền退休那年,老周把自家的车库收拾了出来。 — Năm về hưu, ông Chu dọn dẹp cái nhà xe của gia đình.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 收拾vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.