Từ · HSK 4

ủng hộ, giúp đỡ

Âm Hán-Việt: chi trì
zhīthanh 1 · cao đềuchíthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chi trì” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
谢谢大家的支持。
Xièxie dàjiā de zhīchí.
Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.