4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 支 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+652F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
支 nằm trong 10 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 支 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 26 của HSK 4đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 65 · 支 chicành nhánh; chống đỡ · 4 nétmở trang bộ thủ →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai那年有一支商队,走到沙漠中间的时候,水快没了。 — Năm ấy có một đoàn buôn, đi tới giữa sa mạc thì nước gần cạn.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBức tường ghi chiều cao爸爸拿一支笔,让我们站直,头顶上画一条线。 — Bố cầm cây bút, bắt đứng thẳng, rồi kẻ một vạch ngay trên đỉnh đầu.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng bán dầu rót qua lỗ đồng tiền十支箭射出去,十支都在中间那个小圆里。 — Bắn mười mũi tên, cả mười đều nằm trong cái vòng nhỏ ở giữa.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 114 câu trong đề này hỏi thẳng vào 支vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 504 câu trong đề này hỏi thẳng vào 支vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.