Từ · HSK 6

chống đỡ, chống chọi

Âm Hán-Việt: chi chống
zhīthanh 1 · cao đềuchēngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 支撐
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chi chống” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这根柱子支撑着屋顶。
Zhè gēn zhù zi zhī chēng zhe wū dǐng.
Cây cột này chống đỡ mái nhà.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.