Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 明天__会议。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的__很好。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这幅画__很丰富。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他失去了__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 别__,慢慢说。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống __学生没来。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我要换__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他买了一__笔。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__你的意见。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 那家公司__了。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我不__这么做。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__地走了。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是个__问题。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống __很快就到了。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 明天召开会议。
Câu 39 · Đọc hiểu 这里的气氛很好。
Câu 40 · Đọc hiểu 这幅画色彩很丰富。
Câu 41 · Đọc hiểu 他失去了平衡。
Câu 42 · Đọc hiểu 别慌张,慢慢说。
Câu 43 · Đọc hiểu 个别学生没来。
Câu 44 · Đọc hiểu 我要换人民币。
Câu 45 · Đọc hiểu 他买了一支笔。