Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
支 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 支)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 支: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 56 của HSK 5đơn vị 12 · bài này dạy 16 từ và 5 chữ mớimở bài học →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai那年有一支商队,走到沙漠中间的时候,水快没了。 — Năm ấy có một đoàn buôn, đi tới giữa sa mạc thì nước gần cạn.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBức tường ghi chiều cao爸爸拿一支笔,让我们站直,头顶上画一条线。 — Bố cầm cây bút, bắt đứng thẳng, rồi kẻ một vạch ngay trên đỉnh đầu.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng bán dầu rót qua lỗ đồng tiền十支箭射出去,十支都在中间那个小圆里。 — Bắn mười mũi tên, cả mười đều nằm trong cái vòng nhỏ ở giữa.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 114 câu trong đề này hỏi thẳng vào 支vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 504 câu trong đề này hỏi thẳng vào 支vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.