Từ · HSK 4

mùi vị, vị

Âm Hán-Việt: vị đạo
wèithanh 4 · rơi xuốngdaothanh nhẹ · đọc lướt
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “vị đạo” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个菜的味道真好 。
Zhège cài de wèidao zhēn hǎo.
Mùi vị của món ăn này thực sự rất ngon.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.