8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 味 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+5473). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
味 nằm trong 8 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
味 đứng đầu từ1 từ
味 đứng sau7 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 味 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 26 của HSK 4đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnVẽ rắn thêm chân一个人说:“大家分着喝,谁也尝不出味道。” — Một người nói: “Chia nhau ra uống thì ai cũng chẳng nếm được vị gì.”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng thầy của một chữ整首诗的味道,全靠这一个字压住。 — Cái vị của cả bài thơ, đều nhờ một chữ ấy giữ lại.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu đêm cuối cùng trước Tết空气里是方便面、汗水和水果皮的味道。 — Không khí là mùi mì gói, mồ hôi và vỏ hoa quả.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.