7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 听 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+542C). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
听 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 听 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 17 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm听说你病了,现在怎么样? — Nghe nói bạn ốm, giờ thế nào rồi?HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiNói về thời tiết và kế hoạch听说会下雨。 — Nghe nói sẽ mưa.HSK 3 · nghe trong bài 77 →TruyệnCon chó ăn mất bài tập小明听了,觉得很奇怪。 — Tiểu Minh nghe vậy thấy lạ lắm.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình大家听了都笑他。 — Ai nghe cũng phải bật cười.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính老张听完,自己也笑了一上午。 — Nghe xong, ông Trương tự cười mình suốt cả buổi sáng.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 听vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 听vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 44 truyện · 4 hội thoại · 12 đề thi thử, 30 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.