Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 听: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 17 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm听说你病了,现在怎么样? — Nghe nói bạn ốm, giờ thế nào rồi?HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiNói về thời tiết và kế hoạch听说会下雨。 — Nghe nói sẽ mưa.HSK 3 · nghe trong bài 77 →TruyệnCon chó ăn mất bài tập小明听了,觉得很奇怪。 — Tiểu Minh nghe vậy thấy lạ lắm.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình大家听了都笑他。 — Ai nghe cũng phải bật cười.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính老张听完,自己也笑了一上午。 — Nghe xong, ông Trương tự cười mình suốt cả buổi sáng.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 听vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 听vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 332 câu trong đề này hỏi thẳng vào 听vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 44 truyện · 12 đề thi thử với 30 câu hỏi · 4 hội thoại.