Bài 17 · HSK 1

不客气
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
6từ mới
6chữ Hán mới
+6từ cấp trên chứa chữ của bài
94từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 5 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 5 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

2 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
khách
KHÁCH
9 nét
cái, chiếc
3 nét
trợ từ ngữ khí hoặc biểu thị hành động đã hoàn thành
LIỄU
le2 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 2 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Động từ năng nguyện: 会 · 能 · 想

Chủ ngữ + 会/能/想 + động từ

会 là biết làm nhờ học; 能 là đủ điều kiện hay khả năng lúc đó; 想 là muốn.

  • 我会说汉语。Wǒ huì shuō Hànyǔ.Tôi biết nói tiếng Trung.
  • 我想去中国。Wǒ xiǎng qù Zhōngguó.Tôi muốn đi Trung Quốc.

Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt dùng “có thể” cho cả 会 lẫn 能, nên rất dễ lẫn hai chữ này.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →