Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 二: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 21 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTìm quầy trong siêu thị三十二元。 — Ba mươi hai tệ.HSK 3 · nghe trong bài 72 →Hội thoạiTìm việc làm thêm三天可以,一小时二十块。 — Ba ngày được, một giờ hai mươi tệ.HSK 3 · nghe trong bài 78 →TruyệnSáng nay con ốm妈妈说:“他昨天看电影,看到十二点。” — Mẹ nói: “Tối qua nó xem phim đến tận mười hai giờ đêm.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường老人说:“往前走,到第二条路往右。” — Cụ bảo: “Cứ đi thẳng, đến con đường thứ hai thì rẽ phải.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ第二天,小红拿着伞在附近找了很久。 — Hôm sau, Tiểu Hồng cầm ô đi tìm quanh khu nhà rất lâu.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 二vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 二vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 482 câu trong đề này hỏi thẳng vào 二vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 57 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 10 hội thoại.