Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 你: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 21 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm你想去哪儿吃米饭? — Bạn muốn đi đâu ăn cơm?HSK 1 · nghe trong bài 26 →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch你坐飞机去吗? — Bạn đi máy bay đến đó à?HSK 1 · nghe trong bài 30 →TruyệnMười đồng mua táo妈妈说:“谢谢你!” — Mẹ nói: "Cảm ơn con!"HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCái ghế của bố爸爸说:“猫,请你下来!” — Bố nói: "Mèo ơi, xuống đi nào!"HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm他说:“谢谢你,小月!” — Cậu nói: "Cảm ơn cậu, Tiểu Nguyệt!"HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 572 câu trong đề này hỏi thẳng vào 你vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 54 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · 26 hội thoại.