Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 八: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 21 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua cốc uống nước八块钱一个。 — 8 tệ một cái.HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiMua vé xem phim晚上八点,我和朋友一起。 — Tám giờ tối, tôi đi cùng bạn.HSK 2 · nghe trong bài 40 →TruyệnMười đồng mua táo妈妈说:“上午我买了八个。” — Mẹ nói: "Sáng nay mẹ mua tám quả rồi."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh她的飞机是八点的。 — Chuyến bay của chị là tám giờ.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBàn tay của ba我八岁的时候,爸爸开始教我游泳。 — Năm tôi tám tuổi, ba bắt đầu dạy tôi bơi.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 八vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 八vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 八vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 19 truyện · 7 đề thi thử với 14 câu hỏi · 8 hội thoại.