Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 些: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 21 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam一般七到十天,遇到节日会慢一些。 — Thường bảy đến mười ngày, gặp ngày lễ thì chậm hơn chút.HSK 5 · nghe trong bài 150 →Hội thoạiNhờ đồng nghiệp giúp能不能帮我把这些给经理? — Giúp tôi đưa mấy thứ này cho quản lý được không?HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo狗吃了一些米饭。 — Chó ăn được một ít.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh妈妈说:“北京很冷,衣服多买一些。” — Mẹ dặn: "Bắc Kinh lạnh lắm, nhớ sắm thêm áo nghe con."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây他问:“老人家,这些树要几十年才能长大。” — Anh ta hỏi: “Cụ ơi, mấy cây này phải mấy chục năm mới lớn được.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 些vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 232 câu trong đề này hỏi thẳng vào 些vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 492 câu trong đề này hỏi thẳng vào 些vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 22 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 3 hội thoại.