8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 些 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+4E9B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
些 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 些 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 21 của HSK 1đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 7 · 二 nhịhai · 2 nét · kho có 8 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam一般七到十天,遇到节日会慢一些。 — Thường bảy đến mười ngày, gặp ngày lễ thì chậm hơn chút.HSK 5 · nghe trong bài 150 →Hội thoạiNhờ đồng nghiệp giúp能不能帮我把这些给经理? — Giúp tôi đưa mấy thứ này cho quản lý được không?HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo狗吃了一些米饭。 — Chó ăn được một ít.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh妈妈说:“北京很冷,衣服多买一些。” — Mẹ dặn: "Bắc Kinh lạnh lắm, nhớ sắm thêm áo nghe con."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây他问:“老人家,这些树要几十年才能长大。” — Anh ta hỏi: “Cụ ơi, mấy cây này phải mấy chục năm mới lớn được.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 些vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 232 câu trong đề này hỏi thẳng vào 些vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 22 truyện · 3 hội thoại · 4 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.