4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 井 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+4E95). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
井 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 井 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 130 của HSK 6đơn vị 26 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 7 · 二 nhịhai · 2 nét · kho có 8 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCon quạ và cái bình cổ hẹp那年夏天特别热,河干了,井也干了。 — Mùa hè năm ấy nóng lạ thường, sông cạn, giếng cũng cạn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHai người đào giếng他们说好,同一天开始挖井。 — Họ hẹn nhau, cùng một ngày bắt đầu đào giếng.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.