Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 井: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 130 của HSK 6đơn vị 26 · bài này dạy 15 từ và 16 chữ mớimở bài học →TruyệnCon quạ và cái bình cổ hẹp那年夏天特别热,河干了,井也干了。 — Mùa hè năm ấy nóng lạ thường, sông cạn, giếng cũng cạn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHai người đào giếng他们说好,同一天开始挖井。 — Họ hẹn nhau, cùng một ngày bắt đầu đào giếng.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.