Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 他: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 21 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm他是我的老师! — Thầy ấy là thầy giáo của tôi!HSK 1 · nghe trong bài 26 →TruyệnMười đồng mua táo小明有十块钱,他买了三个。 — Tiểu Minh có mười đồng, cậu mua ba quả.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm他的同学小月来了。 — Bạn cùng lớp là Tiểu Nguyệt đi tới.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnSáng nay con ốm今天早上,小明说他病了。 — Sáng nay Tiểu Minh bảo mình bị ốm.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 他vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 他vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 472 câu trong đề này hỏi thẳng vào 他vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 100 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.