9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 客 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+5BA2). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
客 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
客 đứng đầu từ4 từ
客 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 客 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 17 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 40 · 宀 miênmái nhà · 3 nét · kho có 39 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu不客气,路上慢走。 — Không có gì, đi đường cẩn thận nhé.HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiHỏi nhà vệ sinh不客气。 — Không có gì.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnLá thư gửi nhầm người第一个星期,经理让他给客户发一封邮件。 — Tuần đầu tiên, trưởng phòng bảo cậu gửi một email cho khách hàng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối他正在给客人拿东西,动作很快。 — Cậu đang lấy hàng cho khách, thao tác rất nhanh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn奶奶把手机放好,坐得直直的,像等客人一样。 — Bà đặt điện thoại ngay ngắn, ngồi thẳng lưng, như đang chờ khách.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 5 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.