Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
客 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 客户)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 客户: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 68 của HSK 6đơn vị 14 · bài này dạy 18 từ và 0 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn tiến độ dự án客户要求提前三天。 — Khách yêu cầu sớm hơn ba ngày.HSK 5 · nghe trong bài 162 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc如果客户提出无理的要求,你会怎么处理? — Nếu khách hàng đưa ra yêu cầu vô lý, bạn sẽ xử lý thế nào?HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnLá thư gửi nhầm người第一个星期,经理让他给客户发一封邮件。 — Tuần đầu tiên, trưởng phòng bảo cậu gửi một email cho khách hàng.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.