Từ · HSK 6

tôn giáo

Âm Hán-Việt: tông giáo
zōngthanh 1 · cao đềujiàothanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tông giáo” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他研究宗教历史。
Tā yán jiū zōng jiào lì shǐ.
Ông ấy nghiên cứu lịch sử tôn giáo.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.