11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 教 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+6559). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
教 nằm trong 10 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 教 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 19 của HSK 2đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 66 · 攴 phộcđánh khẽ, gõ · 4 nét · kho có 18 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến我觉得网上上课根本比不上在教室里。 — Tôi thấy học trực tuyến hoàn toàn không sánh được với ở trong lớp.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng下课的时候,老师让她去教室外面等一下。 — Hết giờ, cô giáo bảo cô ra ngoài lớp đợi một lát.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBàn tay của ba我八岁的时候,爸爸开始教我游泳。 — Năm tôi tám tuổi, ba bắt đầu dạy tôi bơi.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn走以前,孙子教她怎么打电话,怎么看照片。 — Trước lúc đi, cháu dạy bà cách gọi điện, cách xem ảnh.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 424 câu trong đề này hỏi thẳng vào 教vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 744 câu trong đề này hỏi thẳng vào 教vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 1 hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.