8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 放 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+653E). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
放 nằm trong 12 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 放 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 12 của HSK 3đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 66 · 攴 phộcđánh khẽ, gõ · 4 nét · kho có 18 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiXin nghỉ phép好,你放心回去吧。 — Được, anh yên tâm về đi.HSK 3 · nghe trong bài 74 →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay时间可以,请把行李放好。 — Thời gian ổn, chị xếp hành lý cho gọn nhé.HSK 3 · nghe trong bài 78 →TruyệnCon mèo trên cây大家都笑了,可是老张还是不放心。 — Mọi người cười ồ, nhưng ông Trương vẫn không yên tâm.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước它很高兴,把肉放在嘴里,往家里走。 — Nó mừng lắm, ngậm thịt vào miệng rồi đi về nhà.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính老张把手放到头上,眼镜果然在那里。 — Ông Trương đưa tay lên đầu, quả nhiên cặp kính nằm đó thật.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 434 câu trong đề này hỏi thẳng vào 放vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 481 câu trong đề này hỏi thẳng vào 放vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 52 truyện · 4 hội thoại · 2 đề thi thử, 5 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.