Từ · HSK 6

thải ra, xả ra

Âm Hán-Việt: bài phóng
páithanh 2 · đi lênfàngthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bài phóng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
工厂不能随便排放。
Gōng chǎng bù néng suí biàn pái fàng.
Nhà máy không được xả thải tuỳ tiện.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.