11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 排 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+6392). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
排 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
排 đứng đầu từ6 từ
排 đứng sau1 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 排 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 22 của HSK 4đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiBàn tiến độ dự án可以,我今天下午安排。 — Được, chiều nay tôi sắp xếp.HSK 5 · nghe trong bài 162 →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai可以,我们今天就安排重新发货。 — Được, hôm nay chúng tôi sẽ sắp xếp gửi lại hàng.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối我们班最后一排坐着一个男生,姓李。 — Lớp tôi bàn cuối có một cậu con trai họ Lý.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười không muốn khắc lại tấm ván印书的时候,把要用的字一个一个排好。 — Khi in, cứ xếp từng chữ cần dùng vào hàng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút人们习惯到分钟安排生活,谁也不再看表。 — Người ta quen sắp xếp đời sống đến từng phút, chẳng còn ai nhìn đồng hồ.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.