Từ · HSK 4

xếp hàng

Âm Hán-Việt: bài đội
páithanh 2 · đi lênduìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 排隊
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bài đội” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
大家在排队买票。
Dà jiā zài pái duì mǎi piào.
Mọi người đang xếp hàng mua vé.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.