4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 手 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+624B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
手 nằm trong 24 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
手 đứng đầu từ10 từ
手 đứng sau14 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 手 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 2 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiXin nghỉ phép你手里的工作怎么办? — Công việc anh đang làm thì sao?HSK 3 · nghe trong bài 74 →Hội thoạiHỏi nhà vệ sinh请问,洗手间在哪儿? — Cho hỏi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnNgày làm việc thứ tám后来他看了看手机,今天是星期六。 — Rồi bố nhìn điện thoại: hôm nay là thứ Bảy.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBàn tay của ba他说:“别想水,你想着我的手。” — Ba bảo: “Đừng nghĩ đến nước, cứ nghĩ đến tay ba thôi.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi他们手里还拿着一个大蛋糕。 — Trên tay họ còn bưng một chiếc bánh kem to.HSK 3 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 47 truyện · 5 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.