5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 打 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+6253). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
打 nằm trong 24 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
打 đứng đầu từ21 từ
打电话đả điện thoạiHSK 1打篮球đả lam cầuHSK 2打扫đả tảoHSK 3打算đả toánHSK 3打印đả ấnHSK 4打扮đả banHSK 4打扰đả nhiễuHSK 4打折đả chiếtHSK 4打招呼đả chiêu hôHSK 4打针đả châmHSK 4打交道đả giao đạoHSK 5打听đả thínhHSK 5打喷嚏đả phun xìHSK 5打工đả côngHSK 5打仗đả trượngHSK 6打击đả kíchHSK 6打包đả baoHSK 6打官司đả quan tưHSK 6打架đả giáHSK 6打猎đả liệpHSK 6打量đả lượngHSK 6
打 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 打 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 8 của HSK 1đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm好多了,谢谢你打电话。 — Đỡ nhiều rồi, cảm ơn bạn gọi điện.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc好,下星期给您打电话。 — Được, tuần sau chúng tôi gọi cho bạn.HSK 4 · nghe trong bài 104 →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh姐姐说:“好,我会打电话回家。” — Chị đáp: "Vâng, con sẽ gọi điện về nhà."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người没想到经理只是问:“你打算怎么办?” — Ai ngờ trưởng phòng chỉ hỏi: “Cậu định xử lý thế nào?”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính最后他把冰箱也打开看了看。 — Cuối cùng ông mở luôn cả tủ lạnh ra xem.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 32 truyện · 4 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.