Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
打 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 打电话)
电 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 打电话)
话 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 打电话)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 打电话: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 8 của HSK 1đơn vị 2 · bài này dạy 3 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm好多了,谢谢你打电话。 — Đỡ nhiều rồi, cảm ơn bạn gọi điện.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc好,下星期给您打电话。 — Được, tuần sau chúng tôi gọi cho bạn.HSK 4 · nghe trong bài 104 →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh姐姐说:“好,我会打电话回家。” — Chị đáp: "Vâng, con sẽ gọi điện về nhà."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn走以前,孙子教她怎么打电话,怎么看照片。 — Trước lúc đi, cháu dạy bà cách gọi điện, cách xem ảnh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại每次打电话,外婆问来问去只有那几句。 — Mỗi lần gọi điện, bà cứ hỏi đi hỏi lại vẫn mấy câu đó.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 121 câu trong đề này hỏi thẳng vào 打电话vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 131 câu trong đề này hỏi thẳng vào 打电话vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 211 câu trong đề này hỏi thẳng vào 打电话vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 6 đề thi thử với 6 câu hỏi · 3 hội thoại.