5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 电 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+7535). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
电 nằm trong 11 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 电 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 8 của HSK 1đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 102 · 田 điềnruộng · 5 nét · kho có 16 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa今天下午想看电影。 — Chiều hôm nay tôi muốn xem phim.HSK 1 · nghe trong bài 18 →Hội thoạiMua vé xem phim你好,我想买明天的电影票。 — Chào anh, tôi muốn mua vé xem phim ngày mai.HSK 2 · nghe trong bài 40 →TruyệnCái ghế của bố爸爸坐在桌子上看电视。 — Thế là bố ngồi lên bàn xem tivi.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh姐姐说:“好,我会打电话回家。” — Chị đáp: "Vâng, con sẽ gọi điện về nhà."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnSáng nay con ốm妈妈说:“他昨天看电影,看到十二点。” — Mẹ nói: “Tối qua nó xem phim đến tận mười hai giờ đêm.”HSK 2 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 20 truyện · 12 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.