Từ · HSK 5

sạc pin

Âm Hán-Việt: sung điện khí
chōngthanh 1 · cao đềudiànthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 充電器
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sung điện khí” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我忘带充电器了。
Wǒ wàng dài chōng diàn qì le.
Tôi quên mang sạc rồi.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.