16 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 器 viết bằng 16 nét (Mã Unicode: U+5668). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 16 / 16
Tốc độ:
Mạng từ
器 nằm trong 8 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
器 đứng đầu từ2 từ
器 đứng sau6 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 器 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 48 của HSK 5đơn vị 10 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCái mâu và cái thuẫn矛是一根长长的武器,用来刺人。 — Mâu là thứ vũ khí dài, dùng để đâm.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCâu nói con robot tự học được儿子说,这叫机器人,能扫地,能说话。 — Con trai bảo: cái này gọi là robot, quét nhà được, nói được.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng每个人耳朵上都戴着一个小机器。 — Ai cũng đeo bên tai một chiếc máy nhỏ.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.