5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 叫 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+53EB). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
叫 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 叫 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 22 của HSK 1đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiLàm quen bạn mới你好,我叫小明。 — Chào bạn, tôi tên Tiểu Minh.HSK 3 · nghe trong bài 55 →TruyệnCon mèo trên cây它坐在最高的地方,怎么叫也不下来。 — Nó ngồi chỗ cao nhất, gọi kiểu gì cũng không chịu xuống.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước它一张嘴就叫了起来。 — Nó vừa há miệng ra là sủa liền.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi突然有人在外面叫她。 — Bỗng có tiếng ai gọi bà ngoài sân.HSK 3 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 27 truyện · 1 hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.