12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 喂 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+5582). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
喂 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 喂 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 22 của HSK 1đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi điện rủ bạn đi ăn喂,你现在在家吗? — Alô, bây giờ cậu có ở nhà không?HSK 2 · nghe trong bài 31 →TruyệnCon mèo trên cây老张一边喂猫一边说,还是孩子懂猫。 — Ông Trương vừa cho mèo ăn vừa lẩm bẩm, đúng là trẻ con hiểu mèo hơn.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 喂vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 212 câu trong đề này hỏi thẳng vào 喂vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.