12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 喝 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+559D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
喝 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 喝 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 23 của HSK 1đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi bữa sáng要咖啡吗?我们的咖啡很好喝。 — Có dùng cà phê không? Cà phê ở đây ngon lắm.HSK 2 · nghe trong bài 52 →Hội thoạiGọi món ở nhà hàng喝点儿什么? — Uống gì ạ?HSK 4 · nghe trong bài 129 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我们都看见妈妈喝了三杯水。 — Rồi cả nhà đều thấy mẹ uống liền ba cốc nước.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân一个人说:“大家分着喝,谁也尝不出味道。” — Một người nói: “Chia nhau ra uống thì ai cũng chẳng nếm được vị gì.”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCâu nói con robot tự học được它说了一句从来没说过的话,你要不要喝水。 — Nó nói một câu chưa từng nói: bà có uống nước không.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 喝vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 321 câu trong đề này hỏi thẳng vào 喝vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · 3 hội thoại · 4 đề thi thử, 7 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.