Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 喂: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 22 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi điện rủ bạn đi ăn喂,你现在在家吗? — Alô, bây giờ cậu có ở nhà không?HSK 2 · nghe trong bài 31 →TruyệnCon mèo trên cây老张一边喂猫一边说,还是孩子懂猫。 — Ông Trương vừa cho mèo ăn vừa lẩm bẩm, đúng là trẻ con hiểu mèo hơn.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 喂vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 212 câu trong đề này hỏi thẳng vào 喂vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 652 câu trong đề này hỏi thẳng vào 喂vào phòng thi →Chủ đềChào hỏi và phép lịch sựxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 1 hội thoại.