Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 六: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 22 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi điện rủ bạn đi ăn六点,在商店前面见。 — Sáu giờ, gặp ở trước cửa hàng.HSK 2 · nghe trong bài 31 →Hội thoạiMua hoa quả好,一共十六块。 — Được, tổng cộng mười sáu tệ.HSK 3 · nghe trong bài 70 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu今天是星期六,妈妈不去工作。 — Hôm nay là thứ Bảy, mẹ không đi làm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh六点,我们坐出租车去。 — Sáu giờ, cả nhà bắt taxi ra sân bay.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám星期六早上六点,爸爸就起床了。 — Sáu giờ sáng thứ Bảy, bố đã bật dậy.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 322 câu trong đề này hỏi thẳng vào 六vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 512 câu trong đề này hỏi thẳng vào 六vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 622 câu trong đề này hỏi thẳng vào 六vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 29 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 10 hội thoại.