4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 六 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+516D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
六 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 六 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 22 của HSK 1đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 12 · 八 báttám; chia tách · 2 nét · kho có 12 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi điện rủ bạn đi ăn六点,在商店前面见。 — Sáu giờ, gặp ở trước cửa hàng.HSK 2 · nghe trong bài 31 →Hội thoạiMua hoa quả好,一共十六块。 — Được, tổng cộng mười sáu tệ.HSK 3 · nghe trong bài 70 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu今天是星期六,妈妈不去工作。 — Hôm nay là thứ Bảy, mẹ không đi làm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh六点,我们坐出租车去。 — Sáu giờ, cả nhà bắt taxi ra sân bay.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám星期六早上六点,爸爸就起床了。 — Sáu giờ sáng thứ Bảy, bố đã bật dậy.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 322 câu trong đề này hỏi thẳng vào 六vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 512 câu trong đề này hỏi thẳng vào 六vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 29 truyện · 10 hội thoại · 5 đề thi thử, 10 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.