6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 关 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+5173). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
关 nằm trong 13 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 关 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 24 của HSK 1đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 12 · 八 báttám; chia tách · 2 nét · kho có 12 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHồ sơ hải quan thiếu giấy这批货的报关单填好了吗? — Tờ khai hải quan của lô hàng này điền xong chưa?HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnNgày làm việc thứ tám到了公司,门关着,里面一个人也没有。 — Đến công ty thì cửa đóng im ỉm, bên trong không một bóng người.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình等他回到街上,鞋店已经关门了。 — Lúc quay lại phố thì tiệm giày đã đóng cửa.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe牛不是不懂,是他弹的东西跟牛没有关系。 — Trâu không phải không hiểu, mà thứ anh gảy chẳng liên quan gì tới trâu.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 373 câu trong đề này hỏi thẳng vào 关vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 412 câu trong đề này hỏi thẳng vào 关vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 1 hội thoại · 3 đề thi thử, 7 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.