Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
关 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 关系)
系 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 关系)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 关系: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe牛不是不懂,是他弹的东西跟牛没有关系。 — Trâu không phải không hiểu, mà thứ anh gảy chẳng liên quan gì tới trâu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他笑着说,没关系,我的马特别好,跑得快。 — Ông cười: không sao, ngựa của tôi tốt lắm, chạy rất nhanh.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 244 câu trong đề này hỏi thẳng vào 关系vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 304 câu trong đề này hỏi thẳng vào 关系vào phòng thi →Chủ đềXã hội và văn hoáxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.