Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
地 còn mở khoá 16 từ nữa (chưa kể chính 地方)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 地方: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiNói về thời tiết và kế hoạch下雨的话,我们换个地方吧。 — Nếu mưa thì đổi chỗ khác nhé.HSK 3 · nghe trong bài 77 →TruyệnCon mèo trên cây它坐在最高的地方,怎么叫也不下来。 — Nó ngồi chỗ cao nhất, gọi kiểu gì cũng không chịu xuống.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu小李住了一晚,觉得这里比他要去的地方更漂亮。 — Tiểu Lý ở lại một đêm, thấy nơi này còn đẹp hơn chỗ cậu định đến.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao船是走的,水是流的,刀却留在了原来的地方。 — Thuyền thì đi, nước thì trôi, còn con dao vẫn nằm nguyên chỗ cũ.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 204 câu trong đề này hỏi thẳng vào 地方vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 232 câu trong đề này hỏi thẳng vào 地方vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 291 câu trong đề này hỏi thẳng vào 地方vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 21 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.