Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们坐__去。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__了工作。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的__有点疼。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个菜__好吃。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是一个好__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他们在咖啡馆里__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的__很大。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请用这个词写__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个__很安静。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我已经__去北京了。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我们坐船去。
Câu 30 · Đọc hiểu 我完成了工作。
Câu 31 · Đọc hiểu 我的腿有点疼。
Câu 32 · Đọc hiểu 这个菜特别好吃。
Câu 33 · Đọc hiểu 他是一个好司机。
Câu 34 · Đọc hiểu 他们在咖啡馆里聊天。
Câu 35 · Đọc hiểu 我的行李箱很大。