Từ · HSK 5 · Đoán được

địa lý

Âm Hán-Việt: địa lý
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “địa lý” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
dìthanh 4 · rơi xuốnglǐthanh 3 · võng rồi lên
Câu ví dụ thực tế
因为从小喜欢看地图,所以他的地理知识比同学丰富得多。
Yīn wèi cóng xiǎo xǐ huan kàn dì tú suǒ yǐ tā de dì lǐ zhī shi bǐ tóng xué fēng fù de duō.
Vì từ nhỏ đã thích xem bản đồ nên kiến thức địa lý của cậu phong phú hơn bạn bè nhiều.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

地 còn mở khoá 15 từ nữa (chưa kể chính 地理)

理 còn mở khoá 23 từ nữa (chưa kể chính 地理)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 地理: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị